Nghĩa tiếng Việt
con lắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
襬 thuộc bộ Y (衣 — áo, quần áo), với 20 nét. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không cung cấp phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý. Nghĩa "gấu áo, viền dưới" phù hợp với bộ Y. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.
Hán-Việt: bãi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bãi": bộ Y (衣, áo) — hình ảnh gấu áo dài đung đưa (bãi) khi người mặc bước đi, phần cuối tà áo.
Gương Hán-Việt
bãi — ít xuất hiện trong từ ghép Hán-Việt thông dụng hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 襬 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 衣 chỉ các phần của trang phục như 袖 (tụ/tay áo), 領 (lĩnh/cổ áo), 裾 (cư/vạt áo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym}} cho 襬 nhưng không phân tích cấu trúc. Nghĩa: gấu áo (hem), phần viền dưới của trang phục. Chữ thuộc bộ Y (衣, áo). Định nghĩa trong Wiktionary: hem at the bottom of a garment. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她的長裙襬在風中飄動。
Gấu váy dài của cô ấy bay phất trong gió.
- 旗袍的襬非常優雅。
Gấu áo sườn xám rất thanh lịch.
- 她踩到自己的衣襬,差點跌倒。
Cô ấy giẫm phải gấu áo của mình, suýt ngã.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.