Từ vựng tiếng Trung
bǎi

Nghĩa tiếng Việt

con lắc

1 chữ20 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

襬 thuộc bộ Y (衣 — áo, quần áo), với 20 nét. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không cung cấp phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý. Nghĩa "gấu áo, viền dưới" phù hợp với bộ Y. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Hán-Việt: bãi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bãi": bộ Y (衣, áo) — hình ảnh gấu áo dài đung đưa (bãi) khi người mặc bước đi, phần cuối tà áo.

Gương Hán-Việt

bãi — ít xuất hiện trong từ ghép Hán-Việt thông dụng hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 襬 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 衣 chỉ các phần của trang phục như 袖 (tụ/tay áo), 領 (lĩnh/cổ áo), 裾 (cư/vạt áo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} cho 襬 nhưng không phân tích cấu trúc. Nghĩa: gấu áo (hem), phần viền dưới của trang phục. Chữ thuộc bộ Y (衣, áo). Định nghĩa trong Wiktionary: hem at the bottom of a garment. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的長裙襬在風中飄動。tā de cháng qún bǎi zài fēng zhōng piāodòng. thanh 1

    Gấu váy dài của cô ấy bay phất trong gió.

  • 旗袍的襬非常優雅。qípáo de bǎi fēicháng yōuyǎ. thanh 2

    Gấu áo sườn xám rất thanh lịch.

  • 她踩到自己的衣襬,差點跌倒。tā cǎi dào zìjǐ de yī bǎi, chàdiǎn diédǎo. thanh 1

    Cô ấy giẫm phải gấu áo của mình, suýt ngã.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bǎi/bãi, nghĩa "đung đưa" có liên quan hình ảnh gấu áo bay, nhưng bộ Thủ (手)

  • cùng bộ Y (衣), đều chỉ trang phục phần dưới

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.