Nghĩa tiếng Việt
cái âu, cái bồn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瓯 = 區 (Khu, biểu âm: vật đựng) + 瓦 (Ngoã, biểu nghĩa: đồ gốm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi cả ls=psc lẫn ls2=ic — có thể vừa là hình thanh vừa hội ý. Bộ 瓦 chỉ đây là đồ đựng bằng gốm.
Hán-Việt: âu
Mẹo nhớ
Hán-Việt không rõ reading chuẩn (âm gần "âu"): đồ gốm (瓦) hình vùng (區) — 瓯 là cái âu gốm nhỏ; tên Ôn Châu (溫州) xưa gọi là Âu (甌).
Gương Hán-Việt
"âu" trong "Đông Âu" (東甌) — tên gọi cổ của vùng Ôn Châu, Chiết Giang; "Âu Việt" (甌越) — tên bộ tộc cổ đại ở vùng Chiết Giang-Phúc Kiến.
Mở khoá kiến thức
Biết 瓯 (âu) giúp hiểu địa danh Ôn Châu (Âu) và tên tộc người Âu Việt trong lịch sử Đông Nam Á.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 瓯 (phồn thể 甌) là chữ hình thanh: 區 biểu âm + 瓦 (gốm) biểu nghĩa. Nghĩa là bát nhỏ, chén (bowl, cup). Mở rộng sang tên địa danh: 東甌 (Đông Âu cổ — nay là Ôn Châu, Chiết Giang).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 温州古称瓯越,历史悠久。
Ôn Châu xưa gọi là Âu Việt, có lịch sử lâu đời.
- 她端来一瓯清茶,香气扑鼻。
Cô ấy bưng đến một chén trà xanh, hương thơm ngào ngạt.
- 瓯剧是温州地区的传统戏曲形式。
Kịch Âu là hình thức sân khấu truyền thống của vùng Ôn Châu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.