Nghĩa tiếng Việt
đánh nhau bằng gậy
Âm Hán Việt
ẩu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 殳
- Số nét
- 8 nét
殴 = 区 (Âu, biểu âm) + 殳 (Thù, biểu nghĩa: vũ khí, hành động đánh đập); chữ hình thanh. Bộ 殳 chỉ hành động đánh bằng vật cứng; 区 cho âm ōu.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ đối tượng bị đánh hoặc kết hợp thành từ ghép như ẩu đả.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ẩu": Âu (区) đánh bằng gậy (殳) — ẩu đả, đánh nhau hỗn loạn.
Gương Hán-Việt
"ẩu" trong "ẩu đả" (殴打 — đánh đập), "hỗn chiến ẩu đả"
Mở khoá kiến thức
Biết 殴 mở khoá 殴打 (đánh đập), 互殴 (ẩu đả lẫn nhau), 群殴 (đánh hội đồng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
殴 (phồn thể 毆) là chữ hình thanh: 區 (âu) cho âm ōu; 殳 (thù — vũ khí dùi, hành động đánh) biểu nghĩa. Theo Wiktionary, nghĩa là đánh nhau bằng tay hoặc đấm. Bộ 殳 ban đầu chỉ một loại vũ khí cán dài, sau dùng rộng cho hành động bạo lực.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他因为殴打他人被警察逮捕。
Anh ta bị cảnh sát bắt vì đánh người.
- 双方发生了激烈的互殴。
Hai bên xảy ra ẩu đả dữ dội.
- 禁止在公共场所殴打他人。
Cấm đánh đập người khác ở nơi công cộng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.