Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

穻 thuộc bộ Huyệt (穴, hố sâu), chưa có phân tích thành phần học thuật rõ ràng. Bộ thủ Huyệt gợi ý nghĩa liên quan đến hang hốc, chỗ sâu. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: áo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "áo": bộ Huyệt (穴, hang sâu) — áo bí, sâu thẳm như hang hốc không thấy đáy.

Gương Hán-Việt

áo bí — áo trong 'áo bí' (sâu xa bí ẩn), hay 奥 (áo) nghĩa sâu xa

Mở khoá kiến thức

Biết 穻 (áo) liên hệ với 奥 (áo, sâu xa, uyên áo) — cùng âm, cùng nghĩa sâu thẳm.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

穻 (áo) thuộc bộ Huyệt (穴, hang, hốc sâu), không có nguồn từ nguyên học thuật trong Wiktionary. Nghĩa 'sâu thẳm' phù hợp với bộ thủ Huyệt. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 穻深难测,古人以此喻幽冥之境。Ào shēn nán cè, gǔrén yǐ cǐ yù yōumíng zhī jìng. thanh 5

    Sâu thẳm khó đo, người xưa dùng chỉ cảnh giới u minh.

  • 此字「穻」極為罕見,見於古籍。Cǐ zì "穻" jí wéi hǎnjiàn, jiàn yú gǔjí. thanh 3

    Chữ 「穻」 cực kỳ hiếm gặp, thấy trong cổ tịch.

  • 穻字今已不常用。Ào zì jīn yǐ bù cháng yòng. thanh 5

    Chữ 穻 ngày nay không còn thường dùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm áo/ào, cùng nghĩa sâu xa, phổ biến hơn nhiều

  • bộ thủ của 穻, dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.