Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả người làm việc lặng lẽ, không mưu cầu danh tiếng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mặc mặc vô văn
Từng chữ
- 默mặclặng yên
- 默mặclặng yên
- 无vôkhông có
- 闻vănnghe
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng với sắc thái tích cực, ca ngợi người khiêm nhường âm thầm cống hiến; trái nghĩa với 声名大噪 (nổi tiếng vang dội).
Câu ví dụ
- 他默默无闻地工作了三十年。
Anh ấy đã âm thầm làm việc suốt ba mươi năm không ai biết.
- 许多默默无闻的英雄为国家做出了贡献。
Nhiều người anh hùng vô danh đã cống hiến cho đất nước.
- 她默默无闻,但工作认真负责。
Cô ấy ít được biết đến, nhưng làm việc nghiêm túc và có trách nhiệm.
- 从默默无闻到家喻户晓,他走了很长的路。
Từ vô danh đến nổi tiếng khắp nơi, anh ấy đã đi một chặng đường dài.
Kết hợp thường gặp
- 默默无闻的人
người không ai biết đến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.