Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ chỉ việc đã dùng hết khả năng mà vẫn không giải quyết được vấn đề
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kiềm lư kĩ cùng
Từng chữ
- 黔kiềmđen; họ Kiềm
- 驴lưcon lừa
- 技kĩkỹ năng; năng lực chuyên môn; kỹ thuật; công nghệ
- 穷cùngcuối, hết
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 面对困境,他已经黔驴技穷了。
Đối mặt với khó khăn, anh ta đã cùng đường bí lối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.