Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với lượng từ cá hoặc danh để chỉ người làm công việc xâm nhập mạng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hắc khách
Từng chữ
- 黑hắcđen, màu đen
- 客kháchkhách, người ngoài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong tiếng Trung hiện đại, 黑客 thường chỉ hacker xấu (mũ đen); hacker mũ trắng gọi là 白帽黑客 hoặc 道德黑客.
Câu ví dụ
- 黑客入侵了公司的服务器。
Hacker đã xâm nhập máy chủ của công ty.
- 防范黑客攻击是网络安全的重要课题。
Phòng chống tấn công hacker là chủ đề quan trọng của an ninh mạng.
- 他是一名道德黑客,帮助企业测试安全性。
Anh ấy là một ethical hacker, giúp doanh nghiệp kiểm tra bảo mật.
- 黑客组织泄露了大量用户数据。
Nhóm hacker đã làm rò rỉ lượng lớn dữ liệu người dùng.
Kết hợp thường gặp
- 黑客攻击
tấn công hacker
- 黑客入侵
hacker xâm nhập
- 道德黑客
ethical hacker (hacker mũ trắng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.