Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVị đặc trưng ẩm thực Tứ Xuyên: 'má' là tê (như bị rân the hạt tiêu TQ) + 'là' là cay. Không phải 'mê' + 'lạt'.
Câu ví dụ
- 我点了一份麻辣烫
Tôi gọi một phần món cay tê (málàtàng)
- 四川菜以麻辣著称
Món Tứ Xuyên nổi tiếng vị cay tê
- 麻辣火锅很好吃
Lẩu cay tê rất ngon
- 太麻辣了
cay tê quá
Kết hợp thường gặp
- 麻辣烫
món cay tê luộc
- 麻辣火锅
lẩu cay tê
- 麻辣味
vị cay tê
- 麻辣香锅
xào cay tê
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.