Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trực tiếp trước các danh từ chỉ món ăn để mô tả hương vị
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ma lạt
Từng chữ
- 麻macây gai
- 辣lạtcay xé; nham hiểm, độc ác
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVị đặc trưng ẩm thực Tứ Xuyên: 'má' là tê (như bị rân the hạt tiêu TQ) + 'là' là cay. Không phải 'mê' + 'lạt'.
Câu ví dụ
- 我点了一份麻辣烫
Tôi gọi một phần món cay tê (málàtàng)
- 四川菜以麻辣著称
Món Tứ Xuyên nổi tiếng vị cay tê
- 麻辣火锅很好吃
Lẩu cay tê rất ngon
- 太麻辣了
cay tê quá
Kết hợp thường gặp
- 麻辣烫
món cay tê luộc
- 麻辣火锅
lẩu cay tê
- 麻辣味
vị cay tê
- 麻辣香锅
xào cay tê
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.