Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với động từ đả để diễn đạt hành động chơi mạt chược
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ma tướng
Từng chữ
- 麻macây gai
- 将tướngcấp tướng, chỉ huy
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Trò chơi bài phổ biến Trung Quốc.
Câu ví dụ
- 打麻将
Chơi mạt chược
- 麻将牌
Bài mạt chược
- 搓麻将
Chơi mạt chược (thông dụng)
- 麻将桌
Bàn mạt chược
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.