Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
má*jiàng

Nghĩa tiếng Việt

mạt chược (trò chơi bài của Trung Quốc)

Âm Hán Việt

ma tướng

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây gai)

11 nét

Bộ: (đơn vị đo chiều dài)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với động từ đả để diễn đạt hành động chơi mạt chược

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ma tướng

Từng chữ

  • macây gai
  • tướngcấp tướng, chỉ huy

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

Trò chơi bài phổ biến Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 打麻将dǎ májiàng thanh 3

    Chơi mạt chược

  • 麻将牌májiàngpái thanh 2

    Bài mạt chược

  • 搓麻将cuō májiàng thanh 1

    Chơi mạt chược (thông dụng)

  • 麻将桌májiàngzhuō thanh 2

    Bàn mạt chược

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.