Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: chim bồ câu
Câu ví dụ
- 这是鸽子
Đây là chim bồ câu
- 我喜欢鸽子
Tôi thích 鸽子
- 有鸽子
Có 鸽子
- 没有鸽子
Không có 鸽子
Kết hợp thường gặp
- 很鸽子
很 鸽子
- 非常鸽子
非常 鸽子
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.