Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
míngluókāidào

Nghĩa tiếng Việt

đánh chiêng dẹp đường (thời phong kiến); nghĩa bóng là tạo dư luận cho sự xuất hiện của một sự việc nào đó

Âm Hán Việt

minh la khai đạo

4 chữ37 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

13 nét

Bộ: (hai tay chắp lại nâng đồ)

4 nét

Bộ: (bộ sước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng với nghĩa bóng để chỉ việc chuẩn bị dư luận trước khi thực hiện một kế hoạch

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

minh la khai đạo

Từng chữ

  • minhhót (chim), gáy (gà)
  • lacái thanh la
  • khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
  • đạođường, tia; đạo; nói

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.