Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīpígēda

Nghĩa tiếng Việt

nổi da gà

Âm Hán Việt

kê bì ngật đáp

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chim)

7 nét

Bộ: (da; bề ngoài; vỏ bọc)

5 nét

Bộ: (bệnh tật; người nằm trên giường bệnh)

8 nét

Bộ: (bệnh tật; người nằm trên giường bệnh)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Hiện tượng da nổi nốt nhỏ do lạnh hoặc sợ hãi

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kê bì ngật đáp

Từng chữ

  • con gà
  • da; bề ngoài; vỏ bọc
  • ngật(xem: ngật đáp 疙瘩)
  • đáp(xem: ngật đáp 疙瘩)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 听到这个故事,我起了一身鸡皮疙瘩。tīngdào zhège gùshì, wǒ qǐle yīshēn jīpígēda thanh 1

    Nghe câu chuyện này, tôi nổi hết cả da gà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.