Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Hiện tượng da nổi nốt nhỏ do lạnh hoặc sợ hãi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kê bì ngật đáp
Từng chữ
- 鸡kêcon gà
- 皮bìda; bề ngoài; vỏ bọc
- 疙ngật(xem: ngật đáp 疙瘩)
- 瘩đáp(xem: ngật đáp 疙瘩)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 听到这个故事,我起了一身鸡皮疙瘩。
Nghe câu chuyện này, tôi nổi hết cả da gà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.