Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa魔术 chỉ ảo thuật (magic tricks), khác với 魔法 (phép màu huyền bí trong truyện) và 巫术 (bùa chú, phù phép). 魔术师 là người biểu diễn ảo thuật. Cũng dùng nghĩa bóng: 经济魔术 (phép màu kinh tế).
Câu ví dụ
- 表演魔术需要长时间的练习。
Biểu diễn ảo thuật cần thời gian luyện tập lâu dài.
- 孩子们看魔术表演时非常兴奋。
Bọn trẻ rất hào hứng khi xem biểu diễn ảo thuật.
- 他用魔术把一枚硬币变消失了。
Anh ấy dùng ảo thuật làm biến mất một đồng xu.
- 魔术师的技巧让观众叹为观止。
Kỹ thuật của nhà ảo thuật khiến khán giả kinh ngạc.
Kết hợp thường gặp
- 表演魔术
biểu diễn ảo thuật
- 魔术师
nhà ảo thuật, ảo thuật gia
- 魔术表演
màn trình diễn ảo thuật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.