Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả sở thích, nghệ thuật hoặc khí chất của một người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cao nhã
Từng chữ
- 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
- 雅nhãthường, hay, luôn; thanh nhã, tao nhã (trái với tục)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng miêu tả phong thái, nghệ thuật, không gian có vẻ đẳng cấp, nhã nhặn.
Câu ví dụ
- 她的举止很高雅
Cử chỉ của cô ấy rất cao sang
- 高雅艺术
nghệ thuật cao
- 这个餐厅很高雅
Nhà hàng này rất cao sang
Kết hợp thường gặp
- 举止高雅
cử chỉ cao sang
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.