Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCao, hăng hái — tinh thần, giá cả, cảm xúc. '高昂' mô tả trạng thái hăng hái (士气, 斗志) hoặc mức cao (价格). '昂' = ngẩng lên, phấn chấn, nên '高昂' mang sắc thái tích cực.
Câu ví dụ
- 士气高昂
Tinh thần hăng hái, phấn chấn
- 价格高昂
Giá rất cao, đắt
- 情绪高昂
Tâm trạng hăng hái
- 斗志高昂
Ý chí chiến đấu hăng hái
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.