Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
gāo'áng

Nghĩa tiếng Việt

cao, rất cao; hăng hái, phấn chấn; đắt đỏ

Âm Hán Việt

cao ngang

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cao)

10 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tinh thần, ý chí hoặc giá cả hàng hóa ở mức rất cao

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

cao ngang

Từng chữ

  • caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • ngangngẩng cao đầu; giơ cao; giá cao, đắt

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cao, hăng hái — tinh thần, giá cả, cảm xúc. '高昂' mô tả trạng thái hăng hái (士气, 斗志) hoặc mức cao (价格). '昂' = ngẩng lên, phấn chấn, nên '高昂' mang sắc thái tích cực.

Câu ví dụ

  • 士气高昂shìqì gāo'áng thanh 4

    Tinh thần hăng hái, phấn chấn

  • 价格高昂jiàgé gāo'áng thanh 4

    Giá rất cao, đắt

  • 情绪高昂qíngxù gāo'áng thanh 2

    Tâm trạng hăng hái

  • 斗志高昂dòuzhì gāo'áng thanh 4

    Ý chí chiến đấu hăng hái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.