Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong kỹ thuật (áp suất khí nén, điện) hoặc đời sống (áp lực công việc).
Câu ví dụ
- 高压线路
Đường điện áp suất cao
- 高压锅
Nồi áp suất cao (nồi áp suất)
- 工作环境高压
Môi trường làm việc áp lực cao
Kết hợp thường gặp
- 高压电
điện áp suất cao
- 高压环境
môi trường áp lực cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.