Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bìròufùshēng

Nghĩa tiếng Việt

thịt đùi mọc lại (chỉ sự lười biếng, không có chí hướng)

Âm Hán Việt

bễ nhục phục, phú, phúc, phức sinh, sanh

4 chữ37 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xương cốt)

17 nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

6 nét

Bộ: (đi chậm, lê bước)

9 nét

Bộ: (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để tự than thở về việc sống an nhàn quá lâu mà không làm được việc gì

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bễ nhục phục, phú, phúc, phức sinh, sanh

Từng chữ

  • bễđùi vế; cây nêu
  • nhụcthịt; cùi quả
  • phục, phú, phúc, phứckhôi phục, phục hồi; trở lại; làm lại, lặp lại
  • sinh, sanhsinh đẻ; sống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.