Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gǔjià骨

Nghĩa tiếng Việt

khung xương, bộ khung

Âm Hán Việt

cốt giá

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 骨 (xương cốt)

9 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ cấu trúc nâng đỡ của cơ thể hoặc công trình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cốt giá

Từng chữ

  • 骨cốtxương cốt
  • 架giácái giá, gác (để đặt đồ vật)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 工地上耸立着房屋的骨架。Gōngdì shàng sǒnglìzhe fángwū de gǔjià thanh 1

    Trên công trường đang sừng sững bộ khung của ngôi nhà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.