Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả những tin tức, sự việc cực kỳ kinh hoàng, xấu xa
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hãi nhân thính văn
Từng chữ
- 骇hãigiật mình
- 人nhânngười
- 听thínhnghe
- 闻vănnghe
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng cho tin tức, sự việc gây kinh hoàng (thường tội ác, tai nạn...).
Câu ví dụ
- 骇人听闻的消息
Tin tức kinh hoàng
- 这起案件骇人听闻
Vụ án này kinh hoàng
- 骇人听闻的罪行
Tội ác kinh hoàng
- 真是骇人听闻
Thực sự kinh hoàng
- 骇人听闻的事件
Sự kiện kinh hoàng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.