Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiàhèxīyóu驾

Nghĩa tiếng Việt

qua đời (tương tự 驾鹤西去)

Âm Hán Việt

giá hạc tây du

4 chữ41 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 馬 (con ngựa)

8 nét

Bộ: 鳥 (con chim)

15 nét

Bộ: 襾 (che, chùm lên)

6 nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong văn chương hoặc lời chia buồn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

giá hạc tây du

Từng chữ

  • 驾giáđóng ngựa vào xe; xe cộ; chuyến đi của vua
  • 鹤hạcchim hạc, con sếu
  • 西tâyphía tây, phương tây
  • 游dubơi dưới nước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.