Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jià*yù

Nghĩa tiếng Việt

điều khiển, khống chế; làm chủ được

Âm Hán Việt

giá ngự

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngựa)

9 nét

Bộ: (ngựa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường mang tân ngữ trừu tượng như 命运, 局势, 语言

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

giá ngự

Từng chữ

  • giáđóng ngựa vào xe; xe cộ; chuyến đi của vua
  • ngựkẻ cầm cương ngựa; khống chế, tiết chế kẻ dưới

Tầng từ vựng

Làm chủ hoặc điều khiển người, vật, hoặc tình huống.

Câu ví dụ

  • 他能够驾驭复杂的情况。Tā nénggòu jiàyù fùzá de qíngkuàng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 驾驭技术
  • 驾驭能力
  • 难以驾驭

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.