Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường đi kèm với giới từ 在 để chỉ địa điểm đóng quân của lực lượng vũ trang
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trú trát
Từng chữ
- 驻trúnghỉ lại, lưu lại
- 扎trátchét, bó, buộc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa驻扎 chỉ hoạt động quân đội đóng quân tại một địa điểm, có thể là tạm thời hoặc lâu dài.
Câu ví dụ
- 军队驻扎在这里
Đội quân đóng quân ở đây
- 驻扎部队
Đóng quân đội
- 他们在边境驻扎
Họ đóng quân tại biên giới
Kết hợp thường gặp
- 驻扎地
nơi đóng quân
- 临时驻扎
đóng quân tạm thời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.