Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thành ngữ nhấn mạnh việc giữ lời hứa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tứ mã nan, nạn truy
Từng chữ
- 驷tứcỗ xe 4 ngựa
- 马mãcon ngựa
- 难nan, nạnkhó khăn
- 追truyđuổi theo, truy tìm; truy cứu; hồi tưởng, nhớ lại
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 答应别人的事一定要做到,驷马难追。
Việc đã hứa với người khác nhất định phải làm được, quân tử nhất ngôn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.