Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính; chủ thể thường là tòa án, ủy ban, cơ quan nhà nước; mạnh hơn 拒绝 (từ chối thông thường).
Câu ví dụ
- 法院驳回了他的上诉。
Tòa án đã bác bỏ kháng cáo của anh ta.
- 申请被驳回了。
Đơn xin đã bị bác bỏ.
- 委员会驳回了这个提案。
Ủy ban đã bác bỏ đề án này.
- 他的请求再次被驳回。
Yêu cầu của anh ta một lần nữa bị bác bỏ.
Kết hợp thường gặp
- 驳回申请
bác bỏ đơn xin
- 驳回上诉
bác kháng cáo
- 被驳回
bị bác bỏ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.