Từ vựng tiếng Trung
bó*huí

Nghĩa tiếng Việt

Bác hồi — bác bỏ, trả lại không chấp nhận; dùng khi cơ quan có thẩm quyền từ chối đơn xin, kiến nghị hoặc kháng cáo.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngựa)

9 nét

Bộ: (bao quanh)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính; chủ thể thường là tòa án, ủy ban, cơ quan nhà nước; mạnh hơn 拒绝 (từ chối thông thường).

Câu ví dụ

  • 法院驳回了他的上诉。Fǎyuàn bóhuí le tā de shàngsù. thanh 3

    Tòa án đã bác bỏ kháng cáo của anh ta.

  • 申请被驳回了。Shēnqǐng bèi bóhuí le. thanh 1

    Đơn xin đã bị bác bỏ.

  • 委员会驳回了这个提案。Wěiyuánhuì bóhuí le zhège tí'àn. thanh 3

    Ủy ban đã bác bỏ đề án này.

  • 他的请求再次被驳回。Tā de qǐngqiú zàicì bèi bóhuí. thanh 1

    Yêu cầu của anh ta một lần nữa bị bác bỏ.

Kết hợp thường gặp

  • 驳回申请bóhuí shēnqǐng thanh 2

    bác bỏ đơn xin

  • 驳回上诉bóhuí shàngsù thanh 2

    bác kháng cáo

  • 被驳回bèi bóhuí thanh 4

    bị bác bỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.