Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bóchì驳

Nghĩa tiếng Việt

bác bỏ, phản bác

Âm Hán Việt

bác xích

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 馬 (con ngựa)

7 nét

Bộ: 斤 (cái rìu; cân (đơn vị khối lượng))

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc phản bác lại ý kiến sai trái

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bác xích

Từng chữ

  • 驳bácloang lổ; lẫn lộn; phản bác, chống lại
  • 斥xíchbác bỏ, bài xích, ruồng đuổi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他驳斥了那个错误的观点。tā bóchìle nàge cuòwù de guāndiǎn thanh 1

    Anh ấy đã bác bỏ quan điểm sai lầm đó

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.