Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa首次 là trạng từ chính thức, dùng nhiều trong báo chí và văn viết. Nghĩa gần với 第一次 nhưng 首次 trang trọng hơn. Thường dùng cho sự kiện lịch sử hoặc đáng ghi nhớ.
Câu ví dụ
- 她首次参加马拉松比赛就完赛了
Lần đầu tiên tham gia thi marathon cô ấy đã hoàn thành cuộc đua
- 这项技术首次在国际舞台上亮相
Công nghệ này lần đầu xuất hiện trên sân khấu quốc tế
- 人类首次登月是在1969年
Con người lần đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng là vào năm 1969
- 这是他首次公开发表演讲
Đây là lần đầu tiên anh ấy phát biểu diễn thuyết công khai
Kết hợp thường gặp
- 首次亮相
lần đầu xuất hiện, ra mắt lần đầu
- 首次发布
lần đầu phát hành
- 首次尝试
lần đầu thử
- 有史以来首次
lần đầu tiên trong lịch sử
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.