Từ vựng tiếng Trung
mán*tou

Nghĩa tiếng Việt

bánh mì hấp, bánh bao

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ăn)

14 nét

Bộ: (trang)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ bánh mì hấp kiểu Trung Quốc. Là thực phẩm phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc.

Câu ví dụ

  • 吃馒头Chī mántou thanh 1

    Ăn bánh bao

  • 热腾腾的馒头Rèténgténg de mántou thanh 4

    Bánh bao nóng hổi

  • 蒸馒头Zhēng mántou thanh 1

    Hấp bánh bao

Kết hợp thường gặp

  • 白馒头 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.