Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ là các loài động vật, gia súc, gia cầm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tự dưỡng
Từng chữ
- 饲tựcho ăn, chăn nuôi
- 养dưỡngnuôi dưỡng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc nuôi dưỡng động vật (gia súc, thú cưng). Khác với 种植 (trồng cây).
Câu ví dụ
- 饲养家畜
Nuôi gia súc
- 饲养员
Người chăn nuôi
- 饲养宠物
Nuôi thú cưng
- 科学饲养
Nuôi dưỡng khoa học
- 饲养方法
Phương pháp nuôi dưỡng
Kết hợp thường gặp
- 饲养场
trại chăn nuôi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.