Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc nuôi dưỡng động vật (gia súc, thú cưng). Khác với 种植 (trồng cây).
Câu ví dụ
- 饲养家畜
Nuôi gia súc
- 饲养员
Người chăn nuôi
- 饲养宠物
Nuôi thú cưng
- 科学饲养
Nuôi dưỡng khoa học
- 饲养方法
Phương pháp nuôi dưỡng
Kết hợp thường gặp
- 饲养场
trại chăn nuôi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.