Nghĩa tiếng Việt
Bão kinh thương tang — từng trải qua nhiều thăng trầm, biến cố trong cuộc đời; ám chỉ người hoặc vật đã chứng kiến nhiều đổi thay. Hán-Việt: bão kinh thương tang.
Âm Hán Việt
bão kinh thương tang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả khuôn mặt, cuộc đời của một người hoặc lịch sử của một địa danh
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bão kinh thương tang
Từng chữ
- 饱bãono bụng; hạt gạo mẩy; đủ, nhiều, từng trải; thoả thích
- 经kinhdây vải; kinh sách; trải qua, chịu đựng
- 沧thươngrét lạnh; biển khơi, mênh mông; chất lượng
- 桑tangcây dâu
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ bốn chữ, xuất phát từ hình ảnh 沧海桑田 (biển xanh hóa ruộng dâu — 沧 thương hải, 桑 tang điền); gần nghĩa với 饱经风霜 nhưng 饱经沧桑 nhấn mạnh sự đổi thay của thời gian hơn.
Câu ví dụ
- 他饱经沧桑,看淡了名利。
Anh ấy từng trải qua nhiều thăng trầm nên coi nhẹ danh lợi.
- 这座城市饱经沧桑,历史悠久。
Thành phố này từng trải nhiều biến cố, có lịch sử lâu đời.
- 老人饱经沧桑的脸上布满皱纹。
Khuôn mặt của cụ già từng trải đầy nếp nhăn.
- 这家企业饱经沧桑,终于走向成功。
Doanh nghiệp này đã trải qua nhiều khó khăn và cuối cùng thành công.
Kết hợp thường gặp
- 饱经沧桑的脸
khuôn mặt từng trải
- 饱经风霜
từng trải gian khổ (gió sương)
- 历经沧桑
trải qua nhiều thăng trầm biến đổi
- 沧桑变化
những thay đổi thăng trầm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.