Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ bốn chữ, xuất phát từ hình ảnh 沧海桑田 (biển xanh hóa ruộng dâu — 沧 thương hải, 桑 tang điền); gần nghĩa với 饱经风霜 nhưng 饱经沧桑 nhấn mạnh sự đổi thay của thời gian hơn.
Câu ví dụ
- 他饱经沧桑,看淡了名利。
Anh ấy từng trải qua nhiều thăng trầm nên coi nhẹ danh lợi.
- 这座城市饱经沧桑,历史悠久。
Thành phố này từng trải nhiều biến cố, có lịch sử lâu đời.
- 老人饱经沧桑的脸上布满皱纹。
Khuôn mặt của cụ già từng trải đầy nếp nhăn.
- 这家企业饱经沧桑,终于走向成功。
Doanh nghiệp này đã trải qua nhiều khó khăn và cuối cùng thành công.
Kết hợp thường gặp
- 饱经沧桑的脸
khuôn mặt từng trải
- 饱经风霜
từng trải gian khổ (gió sương)
- 历经沧桑
trải qua nhiều thăng trầm biến đổi
- 沧桑变化
những thay đổi thăng trầm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.