Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, hay kết hợp với các danh từ như tinh thần, nhiệt huyết, hạt giống
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bão mãn
Từng chữ
- 饱bãono bụng; hạt gạo mẩy; đủ, nhiều, từng trải; thoả thích
- 满mãnđầy
Tầng từ vựng
Đầy đặn hoặc căng đầy.
Câu ví dụ
- 麦粒很饱满。
Kết hợp thường gặp
- 精神饱满
- 颗粒饱满
- 饱满的热情
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.