Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để chỉ thị trường, dung dịch hoặc trạng thái đã đạt mức tối đa
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bão hoà
Từng chữ
- 饱bãono bụng; hạt gạo mẩy; đủ, nhiều, từng trải; thoả thích
- 和hoàcùng, và; trộn lẫn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa饱和 dùng trong khoa học (hoá học, vật lý) và kinh tế (thị trường bão hoà). Nghĩa bóng: một lĩnh vực/ngành đã có quá nhiều người/sản phẩm.
Câu ví dụ
- 市场已经饱和,很难再打开新局面。
Thị trường đã bão hoà, rất khó mở ra cục diện mới.
- 这种溶液已达到饱和状态。
Dung dịch này đã đạt trạng thái bão hoà.
- 劳动力市场趋于饱和。
Thị trường lao động đang dần bão hoà.
- 饱和脂肪酸对健康有影响。
Axit béo bão hoà ảnh hưởng đến sức khoẻ.
Kết hợp thường gặp
- 饱和状态
trạng thái bão hoà
- 饱和溶液
dung dịch bão hoà
- 市场饱和
thị trường bão hoà
- 饱和脂肪
chất béo bão hoà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.