Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa饱和 dùng trong khoa học (hoá học, vật lý) và kinh tế (thị trường bão hoà). Nghĩa bóng: một lĩnh vực/ngành đã có quá nhiều người/sản phẩm.
Câu ví dụ
- 市场已经饱和,很难再打开新局面。
Thị trường đã bão hoà, rất khó mở ra cục diện mới.
- 这种溶液已达到饱和状态。
Dung dịch này đã đạt trạng thái bão hoà.
- 劳动力市场趋于饱和。
Thị trường lao động đang dần bão hoà.
- 饱和脂肪酸对健康有影响。
Axit béo bão hoà ảnh hưởng đến sức khoẻ.
Kết hợp thường gặp
- 饱和状态
trạng thái bão hoà
- 饱和溶液
dung dịch bão hoà
- 市场饱和
thị trường bão hoà
- 饱和脂肪
chất béo bão hoà
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.