Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
cān*tīng餐

Nghĩa tiếng Việt

quán ăn

Âm Hán Việt

xan sảnh

2 chữ22 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ địa điểm, có thể đứng sau giới từ chỉ nơi chốn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xan sảnh

Từng chữ

  • 餐xanăn; bữa cơm
  • 厅sảnhphòng khách; chỗ quan ngồi làm việc

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: quán ăn

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4家jiā thanh 1餐cān thanh 1厅tīng thanh 1的de thanh 5川chuān thanh 1菜cài thanh 4非fēi thanh 1常cháng thanh 2地dì thanh 4道dào. thanh 4。

    Món ăn Tứ Xuyên của nhà hàng này rất chuẩn vị.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5中zhōng thanh 1午wǔ thanh 3在zài thanh 4学xué thanh 2校xiào thanh 4餐cān thanh 1厅tīng thanh 1吃chī thanh 1午wǔ thanh 3饭fàn. thanh 4。

    Trưa nay chúng tôi ăn trưa ở nhà ăn trường học.

  • 这zhè thanh 4家jiā thanh 1新xīn thanh 1开kāi thanh 1的de thanh 5餐cān thanh 1厅tīng thanh 1环huán thanh 2境jìng thanh 4很hěn thanh 3优yōu thanh 1雅yǎ. thanh 3。

    Không gian của nhà hàng mới mở này rất nhã nhặn.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.