Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường xuất hiện trong các thông báo tuyển dụng hoặc du lịch như bao ăn ở
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thực túc
Từng chữ
- 食thựcăn; đồ ăn; lộc
- 宿túctrú đêm, ở qua đêm; lưu lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về chi phí hoặc việc cung cấp ăn uống và chỗ ở.
Câu ví dụ
- 食宿费用自理
Chi phí ăn ở tự túc
- 提供食宿
Cung cấp ăn ở
- 解决食宿问题
Giải quyết vấn đề ăn ở
Kết hợp thường gặp
- 食宿费
chi phí ăn ở
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.