Từ vựng tiếng Trung
piāo*yáng

Nghĩa tiếng Việt

bay phấp phới, phất bay (trong gió, nói về cờ, tóc, vải)

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gió)

15 nét

Bộ: (tay)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

飘扬 chủ yếu dùng cho cờ, tóc, vải bay trong gió — mang hình ảnh sinh động và sắc thái trang trọng hoặc lãng mạn. Phân biệt với 飘动 (bay động nói chung) — 飘扬 thiên về cờ và vật mang ý nghĩa biểu trưng.

Câu ví dụ

  • 五星红旗在天安门广场飘扬Wǔxīng hóngqí zài Tiān'ānmén guǎngchǎng piāoyáng thanh 3

    Cờ đỏ năm sao bay phấp phới trên Quảng trường Thiên An Môn

  • 她的长发在风中飘扬Tā de cháng fà zài fēng zhōng piāoyáng thanh 1

    Mái tóc dài của cô ấy bay phất phới trong gió

  • 彩旗在运动会上飘扬Cǎiqí zài yùndònghuì shàng piāoyáng thanh 3

    Cờ ngũ sắc bay phấp phới trong đại hội thể thao

  • 一面白旗在城堡上飘扬Yī miàn báiqí zài chéngbǎo shàng piāoyáng thanh 1

    Một lá cờ trắng bay trên lâu đài

Kết hợp thường gặp

  • 飘扬的旗帜piāoyáng de qízhì thanh 1

    lá cờ phấp phới

  • 迎风飘扬yíngfēng piāoyáng thanh 2

    phấp phới trước gió

  • 高高飘扬gāogāo piāoyáng thanh 1

    bay cao phấp phới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.