Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu với chủ ngữ là cờ, tóc hoặc dải băng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phiêu dương
Từng chữ
- 飘phiêuthổi (gió); bay nhẹ
- 扬dươngdơ lên, giương lên, bay lên; Dương Châu 揚州
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa飘扬 chủ yếu dùng cho cờ, tóc, vải bay trong gió — mang hình ảnh sinh động và sắc thái trang trọng hoặc lãng mạn. Phân biệt với 飘动 (bay động nói chung) — 飘扬 thiên về cờ và vật mang ý nghĩa biểu trưng.
Câu ví dụ
- 五星红旗在天安门广场飘扬
Cờ đỏ năm sao bay phấp phới trên Quảng trường Thiên An Môn
- 她的长发在风中飘扬
Mái tóc dài của cô ấy bay phất phới trong gió
- 彩旗在运动会上飘扬
Cờ ngũ sắc bay phấp phới trong đại hội thể thao
- 一面白旗在城堡上飘扬
Một lá cờ trắng bay trên lâu đài
Kết hợp thường gặp
- 飘扬的旗帜
lá cờ phấp phới
- 迎风飘扬
phấp phới trước gió
- 高高飘扬
bay cao phấp phới
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.