Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ này dùng để mô tả tình hình xã hội hoặc chính trị bất ổn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phong vũ như hối
Từng chữ
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 雨vũmưa
- 如nhưbằng, giống, như
- 晦hốingày hối (ngày cuối cùng của tháng âm lịch)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 在那风雨如晦的年代,人们生活艰难。
Trong thời đại đen tối đó, cuộc sống của người dân rất khó khăn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.