Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
fēnghuázhèngmào

Nghĩa tiếng Việt

Phong thái tài hoa đang độ rực rỡ (thanh xuân)

Âm Hán Việt

phong hoa chính mậu

4 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gió; tục, thói quen; bệnh phong)

4 nét

Bộ: (mười, 10; đủ hết)

6 nét

Bộ: (dừng lại, thôi)

5 nét

Bộ: (bộ thảo)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để ca ngợi tuổi trẻ đầy sức sống và tài năng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

phong hoa chính mậu

Từng chữ

  • phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
  • hoađẹp; quầng trăng, quầng mặt trời; người Trung Quốc
  • chínhgiữa; chính, ngay thẳng
  • mậutươi tốt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们正值风华正茂的年纪。tāmen zhèngzhí fēnghuázhèngmào de niánjì thanh 1

    Họ đang ở độ tuổi thanh xuân rực rỡ nhất

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.