Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết để ẩn dụ cho những biến động lớn của thời cuộc hoặc chính trị
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong vân
Từng chữ
- 风phonggió; tục, thói quen; bệnh phong
- 云vânrằng (phụ từ); vân vân, còn nhiều
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang sắc thái trang trọng, văn học; 风云人物 chỉ nhân vật nổi bật; 风云变幻 chỉ tình thế thay đổi nhanh, khó đoán.
Câu ví dụ
- 时代风云变幻莫测。
Phong vân thời đại biến đổi khó lường.
- 他是一代风云人物。
Ông ấy là nhân vật phong vân của một thời đại.
- 国际风云变化很快。
Phong vân quốc tế biến chuyển rất nhanh.
- 这部电影讲述了乱世风云。
Bộ phim này kể về phong vân thời loạn thế.
Kết hợp thường gặp
- 风云变幻
phong vân biến ảo
- 风云人物
nhân vật phong vân, nhân vật lẫy lừng
- 乱世风云
phong vân loạn thế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.