Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường mang sắc thái trang trọng, văn học; 风云人物 chỉ nhân vật nổi bật; 风云变幻 chỉ tình thế thay đổi nhanh, khó đoán.
Câu ví dụ
- 时代风云变幻莫测。
Phong vân thời đại biến đổi khó lường.
- 他是一代风云人物。
Ông ấy là nhân vật phong vân của một thời đại.
- 国际风云变化很快。
Phong vân quốc tế biến chuyển rất nhanh.
- 这部电影讲述了乱世风云。
Bộ phim này kể về phong vân thời loạn thế.
Kết hợp thường gặp
- 风云变幻
phong vân biến ảo
- 风云人物
nhân vật phong vân, nhân vật lẫy lừng
- 乱世风云
phong vân loạn thế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.