Từ vựng tiếng Trung
é*wài

Nghĩa tiếng Việt

ngoài hạn ngạch, thêm vào ngoài dự tính; phụ trội, bổ sung (vượt quá mức thông thường hoặc được quy định)

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang)

18 nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

额外 thường đứng trước danh từ như tính từ (额外+名词). Mang nghĩa trung tính, có thể tích cực (thưởng thêm) hoặc tiêu cực (chi phí phát sinh). Tương tự 多余 (thừa thãi — mang sắc thái tiêu cực hơn) và 附加 (phụ thêm — nhấn mạnh tính bổ sung).

Câu ví dụ

  • 他因为加班获得了额外的报酬Tā yīnwèi jiābān huòdé le éwài de bàochóu thanh 1

    Anh ấy được nhận thêm tiền thưởng vì làm thêm giờ

  • 这次旅行产生了一些额外的费用Zhè cì lǚxíng chǎnshēng le yīxiē éwài de fèiyòng thanh 4

    Chuyến đi này phát sinh một số chi phí ngoài dự tính

  • 她主动承担了额外的工作Tā zhǔdòng chéngdān le éwài de gōngzuò thanh 1

    Cô ấy chủ động nhận thêm công việc ngoài phần được giao

  • 购买这款手机可以获得额外的保修服务Gòumǎi zhè kuǎn shǒujī kěyǐ huòdé éwài de bǎoxiū fúwù thanh 4

    Mua điện thoại này được tặng kèm dịch vụ bảo hành thêm

Kết hợp thường gặp

  • 额外费用éwài fèiyòng thanh 2

    chi phí phụ trội

  • 额外奖励éwài jiǎnglì thanh 2

    thưởng thêm

  • 额外负担éwài fùdān thanh 2

    gánh nặng thêm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.