Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường xuất hiện trong văn bản y học, thẩm mỹ hoặc mô tả giải phẫu cơ thể người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cảnh bộ
Từng chữ
- 颈cảnhcổ trước
- 部bộbộ, khoa, ngành, ban; bộ (sách, phim,...)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ y học và học thuật; trong giao tiếp thông thường dùng 脖子 (脖子 — cái cổ) thay vì 颈部; 颈部 thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành.
Câu ví dụ
- 颈部受伤需要及时治疗。
Chấn thương vùng cổ cần điều trị kịp thời.
- 医生检查了她的颈部。
Bác sĩ đã kiểm tra vùng cổ của cô ấy.
- 颈部淋巴结肿大。
Hạch bạch huyết vùng cổ sưng to.
- 游泳可以锻炼颈部肌肉。
Bơi lội có thể rèn luyện cơ vùng cổ.
Kết hợp thường gặp
- 颈部疼痛
đau vùng cổ
- 颈部肌肉
cơ vùng cổ
- 颈部淋巴
bạch huyết vùng cổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.