Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng y học, chỉ phần cột sống ở vùng cổ.
Câu ví dụ
- 长时间看电脑伤颈椎。
Xem máy tính lâu hại đốt sống cổ.
- 医生检查我的颈椎。
Bác sĩ kiểm tra đốt sống cổ của tôi.
- 颈椎病需要治疗。
Bệnh đốt sống cổ cần điều trị.
Kết hợp thường gặp
- 颈椎病
- 保护颈椎
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.