Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ ngân sách tài chính hoặc làm động từ tính toán chi phí trước khi thực hiện
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dự toán
Từng chữ
- 预dựsẵn, có trước, làm trước; tham gia, dự
- 算toántính toán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng như danh từ (制定预算 — lập ngân sách) hoặc tính từ bổ nghĩa (预算内/外 — trong/ngoài ngân sách); phổ biến trong tài chính, quản lý dự án.
Câu ví dụ
- 这个项目的预算是多少?
Ngân sách của dự án này là bao nhiêu?
- 政府公布了年度预算。
Chính phủ công bố ngân sách hàng năm.
- 我们要控制在预算范围内。
Chúng tôi phải kiểm soát chi tiêu trong phạm vi ngân sách.
- 预算超支了怎么办?
Vượt ngân sách thì phải làm sao?
Kết hợp thường gặp
- 年度预算
ngân sách hàng năm
- 预算超支
vượt ngân sách
- 控制预算
kiểm soát ngân sách
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.