Từ vựng tiếng Trung
yù*suàn

Nghĩa tiếng Việt

Dự toán — ngân sách được tính toán trước; khoản tiền dự kiến cho một dự án, hoạt động hay thời kỳ nhất định.

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang giấy)

10 nét

Bộ: (tre, trúc)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng như danh từ (制定预算 — lập ngân sách) hoặc tính từ bổ nghĩa (预算内/外 — trong/ngoài ngân sách); phổ biến trong tài chính, quản lý dự án.

Câu ví dụ

  • 这个项目的预算是多少?Zhège xiàngmù de yùsuàn shì duōshǎo? thanh 4

    Ngân sách của dự án này là bao nhiêu?

  • 政府公布了年度预算。Zhèngfǔ gōngbù le niándù yùsuàn. thanh 4

    Chính phủ công bố ngân sách hàng năm.

  • 我们要控制在预算范围内。Wǒmen yào kòngzhì zài yùsuàn fànwéi nèi. thanh 3

    Chúng tôi phải kiểm soát chi tiêu trong phạm vi ngân sách.

  • 预算超支了怎么办?Yùsuàn chāozhī le zěnme bàn? thanh 4

    Vượt ngân sách thì phải làm sao?

Kết hợp thường gặp

  • 年度预算niándù yùsuàn thanh 2

    ngân sách hàng năm

  • 预算超支yùsuàn chāozhī thanh 4

    vượt ngân sách

  • 控制预算kòngzhì yùsuàn thanh 4

    kiểm soát ngân sách

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.