Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ cảm giác trực giác về điều sẽ xảy ra, thường là điều xấu hoặc quan trọng.
Câu ví dụ
- 我有不祥的预感
Tôi có linh cảm không tốt
- 预感会发生什么
Linh cảm điều gì sẽ xảy ra
- 强烈的预感
Linh cảm mạnh mẽ
Kết hợp thường gặp
- 不祥的预感
linh cảm không tốt
- 强烈预感
linh cảm mạnh
- 预感未来
dự cảm tương lai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.