Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ điềm báo hoặc làm động từ biểu thị việc cảm nhận trước điều sắp xảy ra
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dự cảm
Từng chữ
- 预dựsẵn, có trước, làm trước; tham gia, dự
- 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ cảm giác trực giác về điều sẽ xảy ra, thường là điều xấu hoặc quan trọng.
Câu ví dụ
- 我有不祥的预感
Tôi có linh cảm không tốt
- 预感会发生什么
Linh cảm điều gì sẽ xảy ra
- 强烈的预感
Linh cảm mạnh mẽ
Kết hợp thường gặp
- 不祥的预感
linh cảm không tốt
- 强烈预感
linh cảm mạnh
- 预感未来
dự cảm tương lai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.