Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xūzi

Nghĩa tiếng Việt

vật hình sợi dài mọc trên cơ thể động thực vật (như râu, tua)

Âm Hán Việt

tu tử

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lông dài)

9 nét

Bộ: (con; cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các bộ phận có hình dạng giống sợi râu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tu tử

Từng chữ

  • tuđợi; nên làm, cần thiết; chậm trễ
  • tửcon; cái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 红薯长出了很多须子。Hóngshǔ zhǎng chūle hěnduō xūzi thanh 2

    Củ khoai lang mọc ra rất nhiều rễ con (tua)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.