Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ độc lập hoặc trạng ngữ trong câu để khuyên nhủ ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thuận kỳ, ki tự nhiên
Từng chữ
- 顺thuậnsuôn sẻ; thuận theo, hàng phục; thuận, xuôi
- 其kỳ, kicủa nó; của họ (thuộc về ngôi thứ ba); nó; chúng; họ (ngôi thứ ba); cái đó; cái ấy; việc ấy; chuyện ấy; khác; cái khác; chuyện khác; người khác
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 然nhiênđúng; thế, vậy; nhưng
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng khi khuyên nhủ không nên quá lo lắng hay ép buộc; có sắc thái triết học, gần với tư tưởng Đạo gia vô vi.
Câu ví dụ
- 感情的事就顺其自然吧。
Chuyện tình cảm cứ để thuận theo tự nhiên thôi.
- 他决定顺其自然,不再强求。
Anh ấy quyết định thuận theo tự nhiên, không còn cố ép buộc nữa.
- 有时候顺其自然比强求更好。
Đôi khi thuận theo tự nhiên còn tốt hơn cưỡng cầu.
- 顺其自然是一种生活态度。
Thuận theo tự nhiên là một thái độ sống.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.