Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
shùn*cóng

Nghĩa tiếng Việt

vâng lời, tuân theo

Âm Hán Việt

thuận tòng

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trang)

9 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường mang tân ngữ chỉ người hoặc ý kiến, mệnh lệnh của người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

thuận tòng

Từng chữ

  • thuậnsuôn sẻ; thuận theo, hàng phục; thuận, xuôi
  • tòngđi theo

Tầng từ vựng

Vâng lời hoặc tuân theo.

Câu ví dụ

  • 他总是顺从父母的意思。Tā zǒngshì shùncóng fùmǔ de yìsi. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 顺从地
  • 顺从命令
  • 表现出顺从

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.