Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dǐngcéng顶

Nghĩa tiếng Việt

tầng trên cùng, cấp cao nhất

Âm Hán Việt

đỉnh tằng

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 頁 (tờ giấy, trang giấy)

8 nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng cho cả nghĩa đen (tòa nhà) và nghĩa bóng (chiến lược)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đỉnh tằng

Từng chữ

  • 顶đỉnhđỉnh đầu; chỗ cao nhất
  • 层tằngtầng, lớp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们住在顶层。wǒmen zhù zài dǐngcéng thanh 3

    Chúng tôi sống ở tầng trên cùng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.