Từ vựng tiếng Trung
yīn*xiàng

Nghĩa tiếng Việt

âm thanh và hình ảnh; thiết bị nghe nhìn (âm tượng)

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (âm thanh)

9 nét

Bộ: (người)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

音像 thường xuất hiện trong ngữ cảnh kinh doanh băng đĩa, thiết bị âm thanh hình ảnh hoặc tài liệu giảng dạy. Ngày nay 音像店 (cửa hàng băng đĩa) đã trở nên hiếm do nội dung số.

Câu ví dụ

  • 这家音像店卖CD和DVD。Zhè jiā yīnxiàng diàn mài CD hé DVD. thanh 4

    Cửa hàng âm thanh hình ảnh này bán đĩa CD và DVD.

  • 音像设备对于演出非常重要。Yīnxiàng shèbèi duìyú yǎnchū fēicháng zhòngyào. thanh 1

    Thiết bị âm thanh hình ảnh rất quan trọng đối với buổi biểu diễn.

  • 他在音像公司工作了十年。Tā zài yīnxiàng gōngsī gōngzuò le shí nián. thanh 1

    Anh ấy đã làm việc ở công ty nghe nhìn được mười năm.

  • 学校购买了一套新的音像教学设备。Xuéxiào gòumǎi le yī tào xīn de yīnxiàng jiàoxué shèbèi. thanh 2

    Trường học đã mua một bộ thiết bị dạy học nghe nhìn mới.

Kết hợp thường gặp

  • 音像店yīnxiàng diàn thanh 1

    cửa hàng băng đĩa

  • 音像设备yīnxiàng shèbèi thanh 1

    thiết bị nghe nhìn

  • 音像公司yīnxiàng gōngsī thanh 1

    công ty băng đĩa

  • 音像制品yīnxiàng zhìpǐn thanh 1

    sản phẩm nghe nhìn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.