Từ vựng tiếng Trung
miàn*shì

Nghĩa tiếng Việt

phỏng vấn

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt)

9 nét

Bộ: (ngôn từ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ: buổi phỏng vấn. Động từ: phỏng vấn ai đó.

Câu ví dụ

  • 我明天有一个面试。Wǒ míngtiān yǒu yīgè miànshì. thanh 3

    Ngày mai tôi có một buổi phỏng vấn.

  • 公司正在面试新员工。Gōngsī zhèngzài miànshì xīn yuángōng. thanh 1

    Công ty đang phỏng vấn nhân viên mới.

  • 面试之前要准备充分。Miànshì zhīqián yào zhǔnbèi chōngfèn. thanh 4

    Trước khi phỏng vấn cần chuẩn bị đầy đủ.

Kết hợp thường gặp

  • 面试准备 thanh 5
  • 面试官 thanh 5
  • 面试通过 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.