Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
diện khổng
Từng chữ
- 面diệnmặt; bề mặt
- 孔khổnglỗ, hang nhỏ; họ Khổng
Tầng từ vựng
Thường kết hợp thành 生面孔 (gương mặt lạ) hoặc 熟面孔 (gương mặt quen).
Câu ví dụ
- 教室里多了一张陌生的面孔。
Trong lớp học xuất hiện thêm một gương mặt xa lạ.
- 看到熟悉的面孔,我感到很安心。
Nhìn thấy gương mặt quen thuộc, tôi cảm thấy rất yên tâm.
- 公司里来了不少新面孔,我还叫不出他们的名字。
Công ty có khá nhiều gương mặt mới, mình còn chưa gọi được tên họ.
- 在这个城市,每天都能看到来自世界各地的面孔。
Ở thành phố này, ngày nào cũng thấy những gương mặt đến từ khắp nơi trên thế giới.
Kết hợp thường gặp
- 生面孔
gương mặt lạ
- 一张面孔
một khuôn mặt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.